Random Posts
Powered by Blogger.
Text Widget
Sample Text
About Me
Blog Archive
Blog Archive
Labels
- bánh kẹo tiếng nhật
- bị lừa trên facebook
- Cá nhảy múa trong miệng khi ăn? 白魚の踊り食い しろうおのおどりぐい
- chợ tình
- chữa trị
- công nghệ thông tin tiếng nhật
- dạy con kiểu Nhật
- động từ thức nga sơn
- gia vị tiếng nhật
- khám sức khỏe xuất khẩu lao động
- kỹ thuật
- mẹ nhật dạy con
- món ăn tiếng nhật
- nấu ăn
- ốm đau
- quản trị tây du ký
- quy trình thực tập sinh im japan
- sukiyaki 上を向いて歩こう
- tên rau trong tiếng Nhật
- Tết Việt Nam 旧正月 テト
- thực tập sinh im japan
- tiếng nhật
- tiếng nhật ăn uống
- tiếng nhật chứng khoán
- tiếng nhật giáo dục
- tiếng nhật It
- tiếng nhật ngân hàng
- tiếng nhật ô tô
- tiếng nhật thực phẩm
- tiếng nhật y tế
- tố chất người việt
- từ chuyên ngành may mặc
- từ lóng tiếng nhật
- ứng xử của người xưa
- vị trí công việc tiếng nhật
Labels
bánh kẹo tiếng nhật
bị lừa trên facebook
Cá nhảy múa trong miệng khi ăn? 白魚の踊り食い しろうおのおどりぐい
chợ tình
chữa trị
công nghệ thông tin tiếng nhật
dạy con kiểu Nhật
động từ thức nga sơn
gia vị tiếng nhật
khám sức khỏe xuất khẩu lao động
kỹ thuật
mẹ nhật dạy con
món ăn tiếng nhật
nấu ăn
ốm đau
quản trị tây du ký
quy trình thực tập sinh im japan
sukiyaki 上を向いて歩こう
tên rau trong tiếng Nhật
Tết Việt Nam 旧正月 テト
thực tập sinh im japan
tiếng nhật
tiếng nhật ăn uống
tiếng nhật chứng khoán
tiếng nhật giáo dục
tiếng nhật It
tiếng nhật ngân hàng
tiếng nhật ô tô
tiếng nhật thực phẩm
tiếng nhật y tế
tố chất người việt
từ chuyên ngành may mặc
từ lóng tiếng nhật
ứng xử của người xưa
vị trí công việc tiếng nhật
Lorem 1
Technology
Circle Gallery
‹
›
Shooting
Racing
News
Lorem 4
1.戻(もど)る return, trở về
2.戻(もど)り値(ち) giá trị trả về (của 1 function)
3.印刷(いんさつ) print
4.参照(さんしょう) peference
5.更新(こうしん) update
6.編集(へんしゅう) edit
7.画面(がめん) screen, màn hình
8.検索(けんさく) search
9.新規(しんき) new
10.登録(とうろく) add, registration
11.新規登録(しんきとうろく) add new, input new
12.修正(しゅうせい) modify, sửa chữa
13.一覧(いちらん) list
14.追加(ついか) add
15.開(ひら)く open
16.確認(かくにん) confirm
17.画像(がぞう) image
18.解除(かいじょ) cancel, hủy bỏ
19.障害(しょうがい) bug
20.変更(へんこう) change
21.仕様書(しようしょ) bảng thiết kế (document)
22.削除(さくじょ) delete
23.項目(こうもく) item
24.接続(せつぞく) connection
25.貼り付(つ)け paste
26.降順(こうじゅん) sort (sắp xếp giảm dần)
27.昇順(しょうじゅん) sort (sắp xếp tăng dần)
1. 表(おもて)/テ(て)ーブル(ぶる) table
2. 列(れつ)/コラム(こらむ) column
3. 行(ぎょう)/ロ(ろ)ー row
4. レコ(れこ)ード(ど) record
5. 主(しゅ)キ(き)ー khóa chính
6. フィル(ふぃる)ード(ど) field
7. 外部(がいぶ)キ(き)ー khóa ngoại
8. 一意(いちい)キー(きー) unique key
9. リレ(りれ)ーショナル(しょなる) relational
10. コネ(こね) connection
1. アスタリスク(あすたりすく) dấu hoa thị
2. モ(も)ーダル(だる) modal dialog
3. イベント(いべんと) event
4. ガイド(がいど) guide
5. 背景色(はいけいしょく) màu nền background
6. 破棄(はき) cancel
7. レジストリ(れじすとり) registry
8. フォ(ふぉ)ーマット(まっと) format
9. 引数(ひきすう) argument
10. 整数型(せいすうがた) biến kiểu integer
11. 初期値(しょきち) giá trị khởi tạo
12. 実数(じっすう) số thực
13. 再現(さいげん) tái hiện lại (bug,...)
14. if文(ぶん)のネスト(ねすと) vòng lặp if lồng nhau
15. アクセス(あくせす)権(けん) quyền truy xuất
16. アクセス(あくせす)件(けん) điều kiện truy xuất
17. ノットイコ(のっといこ)ール(る) khác (!=)
18. 小(しょう)なり nhỏ hơn (<(<))
19. 小(しょう)なりイコ(いこ)ール nhỏ hơn hoặc bằng (<=)
20. イコ(いこ)ール(る) bằng (=(=))
21. 大(だい)なり lớn hơn (>(>))
22. 大(だい)なりイコ(いこ)ール(る) lớn hơn hoặc bằng (>=(>=))
23. 余り chia lấy dư
24. 暗黙(あんもく) mặc định ngầm
25. 演算子(えんざんし) operator, toán tử
1. Architecture アーキテクチャ(きてくちゃ)ー
2. Outline アウトライン(あうとらいん)
3. Access アクセス(あくせす)
4. Actor アクタ(あくた)ー
5. Assignment アサイン(あさいん)
6. Address アドレス(あどれす)
7. Application アプリケ(あぷりけー)ーション(しょん)
8. Approach アプロ(あぷろ)ーチ(ち)
9. Questionnaire アンケ(あんけ)ート(と)
10.Event イベント(いべんと)
11. Image イメ(いめ)ージ(じ)
12. Install インスト(いんすと)ール(る) (する)
13. Internet インタ(いんた)ーネット(ねっと)
14. Internet explorer インタ(いんた)ーネット(ねっと)・エクスプロ(えくすぷろ)
15. Interface インタ(いんた)ーフェ(ふぇ)ース
16. Intranet イントラネット(いんとらねっと)
17. Infrastructure インフラ(いんふら)
18. Implementation インプリメンテ(いんぷりめんて)ーション(しょん)、実現方法
19. Web ウェブ(うぇぶ)
20. Excel エクセル(えくせる)
21. Error エラ(えら)ー
23. End user エンドユ(えんゆ)ーザ(ざ)
24. Object オブジェクト(おぶじぇくと)
25. Option オプション(おぷしょん)
26. Operator オペレ(おぺれ)ータ(た)(ー)
1. インデント(いんでんと) indent, thụt đầu dòng
2. HTTPリクエスト(りくえすと) HTTP request
3. プロトコル(ぷろとこる)、通信規約(つうしんきやく)
4. ソ(そ)ースコ(すこ)ード(ど) source code
5. 元(もと)に戻(もど)す、ロ(ろ)ールバック(るばっく) rollback
6. 構成(こうせい)、成分(せいぶん)、コンポ(こんぽ)ーネント
7. コンソ(こんそ)ールアプリケ(るあぷりけ)ーション(しょん) console application
8. プロパティ(ぷろぱてぃ)ー property
9. ドメイン(どめいん) domain
10.マップ(まっぷ) map
11.トランザクション(とらんざくしょん)、取引(とりひき) transaction
12.ブラウザ(ぶらうざ) browser
13.木(き)をパ(ぱ)ース(す)する duyệt cây (ex: cây nhị phân,...)
14.メ(め)ールパ(るぱ)ーザ(ざ) duyệt mail
15.スパン(すぱん) span
Tải về dưới dạng File PDF: Tại đây
công nghệ thông tin tiếng nhật - tiếng nhật It
Subscribe to:
Posts (Atom)